xác lập
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết lập, làm cho tồn tại một cách chính thức và vững chắc: "xác lập" chỉ hành động tạo dựng, đặt nền móng cho một điều gì đó (quyền lực, trật tự, quan hệ, v.v.) để nó có hiệu lực và được công nhận.
- Chứng minh, khẳng định một cách rõ ràng: "xác lập" cũng có nghĩa là làm cho một sự thật, một giá trị trở nên hiển nhiên, không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền mới đã xác lập quyền kiểm soát trên toàn lãnh thổ. (Chính quyền mới đã thiết lập quyền kiểm soát một cách chính thức và vững chắc.)
- Hiệp định này xác lập mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa hai nước. (Hiệp định này tạo dựng nền tảng cho sự hợp tác bền vững.)
- Nhà khoa học đã xác lập một định lý mới trong toán học. (Nhà khoa học đã chứng minh và khẳng định một định lý chưa từng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xác lập quyền": thiết lập quyền lực hoặc quyền sở hữu một cách hợp pháp.
- Công ty đã xác lập quyền sở hữu trí tuệ đối với phát minh này. (Công ty đã đăng ký và được công nhận quyền sở hữu hợp pháp.)
"xác lập kỷ lục": đạt được thành tích vượt trội, được ghi nhận chính thức.
- Vận động viên này đã xác lập kỷ lục thế giới mới ở nội dung chạy 100m. (Anh ấy đã đạt thành tích chưa từng có và được công nhận.)
"xác lập trật tự": thiết lập trật tự, kỷ cương.
- Sau bạo loạn, cảnh sát đã nhanh chóng xác lập trật tự trên đường phố. (Cảnh sát đã khôi phục và thiết lập lại trật tự một cách ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Thiết lập (động từ): tạo dựng, đặt ra — đồng nghĩa gần với "xác lập", nhưng nhấn mạnh hành động bắt đầu, còn "xác lập" nhấn mạnh tính chính thức và vững chắc.
- Họ thiết lập một trại tị nạn tạm thời. (Họ dựng lên một trại, chưa chắc đã chính thức lâu dài.)
Xác định (động từ): làm rõ, định rõ — khác "xác lập" ở chỗ "xác định" không bao hàm việc tạo dựng mà chỉ làm rõ cái đã có.
- Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề. (Tìm ra nguyên nhân, chứ không phải tạo ra nó.)
Từ đồng nghĩa
- Thiết lập: tạo dựng, đặt nền móng.
- Kiến lập: xây dựng, lập nên (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Chứng lập: chứng minh và thiết lập (ít dùng, mang tính học thuật).
Thành ngữ liên quan
- Xác lập chủ quyền: thiết lập quyền làm chủ hợp pháp trên một lãnh thổ hoặc lĩnh vực.
- Việt Nam đã xác lập chủ quyền biển đảo từ nhiều thế kỷ trước. (Việt Nam đã thiết lập quyền làm chủ hợp pháp và được công nhận.)